標賞 biāo shǎng · tiêu thưởng Hán Việt: tiêu thưởng · Pinyin: biāo shǎng Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 賞 (thưởng)Pinyinbiāo shǎngHán Việttiêu thưởngCấu tạo標 + 賞 · tiêu + thưởng nghĩa thành phần: tiêu + thưởng