標購

tiêu cấu

Hán Việt: tiêu cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (cấu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 機關或公司用招標的方式採買物品。如:「學校此次公開標購了一批電腦。」

Eng

  • Cihui 標購 iāogòu v. buy at public bidding