標量

biāo liàng tiêu lượng

Hán Việt: tiêu lượng · Pinyin: biāo liàng

Tổng quan

đại lượng vô hướng

Cấu tạo: (tiêu) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại lượng vô hướng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有大小而没有方向的物理量,如体积、温度等。

Eng

  • CC-CEDICT scalar quantity
  • Cihui scalar quantity