標金

biāo jīn tiêu kim

Hán Việt: tiêu kim · Pinyin: biāo jīn

Tổng quan

thỏi vàng tiêu chuẩn | tiền đặt cọc khi nộp thầu

Cấu tạo: (tiêu) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thỏi vàng tiêu chuẩn | tiền đặt cọc khi nộp thầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 投標的金額。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 标金1投标时的押金。 标金2 [biāojīn]用硬印标明重量和成色的金条,成色为0.978上下。

Eng

  • CC-CEDICT standard gold bar|deposit when submitting a tender
  • Cihui standard gold bar; deposit when submitting a tender