標雄 biāo xióng · tiêu hùng Hán Việt: tiêu hùng · Pinyin: biāo xióng Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 雄 (hùng)Pinyinbiāo xióngHán Việttiêu hùngCấu tạo標 + 雄 · tiêu + hùng nghĩa thành phần: tiêu + hùng