樞使 shū shǐ·xu sử Hán Việt: xu sử · Pinyin: shū shǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.枢密使的简称。 Cấu tạo: 樞 (xu) + 使 (sử)Pinyinshū shǐHán Việtxu sửTừ loạidanhCấu tạo樞 + 使 · xu + sử nghĩa thành phần: xu + sử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Xu mật sứ Từ liên quan Gần nghĩa使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动