樞府 xu phủ Hán Việt: xu phủ Tổng quan Cấu tạo: 樞 (xu) + 府 (phủ)Hán Việtxu phủTừ loạidanhCấu tạo樞 + 府 · xu + phủ nghĩa thành phần: xu + phủ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Xu phủBiên soạn 樞府 hūfǔ n. <trad.> private advice for the emperor (Song period)EngCihui 樞府 hūfǔ n. <trad.> private advice for the emperor (Song period) Từ liên quan Gần nghĩa府上 · 府丞 · 府中 · 府城 · 府堂 · 府官 · 府尊 · 府尹