樞庭 shū tíng · xu đình Hán Việt: xu đình · Pinyin: shū tíng Tổng quan Cấu tạo: 樞 (xu) + 庭 (đình)Pinyinshū tíngHán Việtxu đìnhCấu tạo樞 + 庭 · xu + đình nghĩa thành phần: xu + đình Nghĩa EngCihui 樞庭 shūtíng p.w. privy council (of a head of state)