樞揆 shū kuí · xu quỹ Hán Việt: xu quỹ · Pinyin: shū kuí Tổng quan Cấu tạo: 樞 (xu) + 揆 (quỹ)Pinyinshū kuíHán Việtxu quỹCấu tạo樞 + 揆 · xu + quỹ nghĩa thành phần: xu + quỹ