樞柄 shū bǐng · xu bính Hán Việt: xu bính · Pinyin: shū bǐng Tổng quan Cấu tạo: 樞 (xu) + 柄 (bính)Pinyinshū bǐngHán Việtxu bínhCấu tạo樞 + 柄 · xu + bính nghĩa thành phần: xu + bính