樞相 xu tương Hán Việt: xu tương Tổng quan Cấu tạo: 樞 (xu) + 相 (tương)Hán Việtxu tươngCấu tạo樞 + 相 · xu + tương nghĩa thành phần: xu + tương Nghĩa EngCihui 樞相 hūxiàng n. <trad.> a prime minister in late Tang and Song M:²wèi