樟亭 zhāng tíng · chương đình Hán Việt: chương đình · Pinyin: zhāng tíng Tổng quan Cấu tạo: 樟 (chương) + 亭 (đình)Pinyinzhāng tíngHán Việtchương đìnhCấu tạo樟 + 亭 · chương + đình nghĩa thành phần: chương + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古地名。在今浙江省杭州市。为观潮胜地。Tân Hoa Tự Điển 1.古地名。在今浙江省杭州市。为观潮胜地。