樟宮 zhāng gōng · chương cung Hán Việt: chương cung · Pinyin: zhāng gōng Tổng quan Cấu tạo: 樟 (chương) + 宮 (cung)Pinyinzhāng gōngHán Việtchương cungCấu tạo樟 + 宮 · chương + cung nghĩa thành phần: chương + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用樟木做的棺材。Tân Hoa Tự Điển 1.用樟木做的棺材。