樟油 zhāng yóu · chương du Hán Việt: chương du · Pinyin: zhāng yóu Tổng quan Cấu tạo: 樟 (chương) + 油 (du)Pinyinzhāng yóuHán Việtchương duCấu tạo樟 + 油 · chương + du nghĩa thành phần: chương + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"樟脑油"。