樟科 zhāng kē · chương khoa Hán Việt: chương khoa · Pinyin: zhāng kē Tổng quan Họ Nguyệt quế Cấu tạo: 樟 (chương) + 科 (khoa)Pinyinzhāng kēHán Việtchương khoaCấu tạo樟 + 科 · chương + khoa nghĩa thành phần: chương + khoa Nghĩa ViệtCihui Họ Nguyệt quếEngCihui 樟科 hāngkē n. camphor family