樟科
chương khoa
Hán Việt: chương khoa · Pinyin: zhāng kē
Tổng quan
Họ Nguyệt quế
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 họ Long não
- Tần suất từ Họ Nguyệt quế
- Biên soạn 樟科 hāngkē n. camphor family
Eng
- Cihui 樟科 hāngkē n. camphor family
- Tần suất từ 樟科 hāngkē n. camphor family
Đức
- Handedict Lorbeergewächse (S, Bot)