模習 mó xí · mô tập Hán Việt: mô tập · Pinyin: mó xí Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 習 (tập)Pinyinmó xíHán Việtmô tậpCấu tạo模 + 習 · mô + tập nghĩa thành phần: mô + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仿效,学习。Tân Hoa Tự Điển 1.仿效,学习。