模內 mô nội Hán Việt: mô nội Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 內 (nội)Hán Việtmô nộiCấu tạo模 + 內 · mô + nội nghĩa thành phần: mô + nội Nghĩa EngCihui intramode