模準

mó zhǔn mô chuẩn

Hán Việt: mô chuẩn · Pinyin: mó zhǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (chuẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 样板,规范。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.样板,规范。