模切 mó qiē · mô thiết Hán Việt: mô thiết · Pinyin: mó qiē Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 切 (thiết)Pinyinmó qiēHán Việtmô thiếtCấu tạo模 + 切 · mô + thiết nghĩa thành phần: mô + thiết