模則 mó zé · mô tắc Hán Việt: mô tắc · Pinyin: mó zé Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 則 (tắc)Pinyinmó zéHán Việtmô tắcCấu tạo模 + 則 · mô + tắc nghĩa thành phần: mô + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 效法; 楷模,准则。Tân Hoa Tự Điển 1.效法。 2.楷模,准则。