模刻 mó kè · mô khắc Hán Việt: mô khắc · Pinyin: mó kè Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 刻 (khắc)Pinyinmó kèHán Việtmô khắcCấu tạo模 + 刻 · mô + khắc nghĩa thành phần: mô + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 照原样摹写镌刻。Tân Hoa Tự Điển 1.照原样摹写镌刻。