模剽

mó piāo mô phiếu

Hán Việt: mô phiếu · Pinyin: mó piāo

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (phiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 模仿剽窃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.模仿剽窃。