模印
mô ấn
Hán Việt: mô ấn · Pinyin: mó yìn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"橅印"; 刻板印刷; 谓规度印章之大小,字之多少而刻之。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"橅印"。 2.刻板印刷。 3.谓规度印章之大小,字之多少而刻之。
Eng
- Cihui 模印 móyìn n. stamp
Hán Việt: mô ấn · Pinyin: mó yìn