模因

mó yīn mô nhân

Hán Việt: mô nhân · Pinyin: mó yīn

Tổng quan

meme (từ mượn)

Cấu tạo: (mô) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui meme (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT meme (loanword)
  • Cihui meme (loanword)