模因學 móyīnxué · mô nhân học Hán Việt: mô nhân học · Pinyin: móyīnxué Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 因 (nhân) + 學 (học)PinyinmóyīnxuéHán Việtmô nhân họcCấu tạo模 + 因 + 學 · mô + nhân + học nghĩa thành phần: mô + nhân + học Nghĩa EngCihui memetics