模型車 mó xíng chē · mô hình xa Hán Việt: mô hình xa · Pinyin: mó xíng chē Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 型 (hình) + 車 (xa)Pinyinmó xíng chēHán Việtmô hình xaCấu tạo模 + 型 + 車 · mô + hình + xa nghĩa thành phần: mô + hình + xa