模堇 mó jǐn · mô cận Hán Việt: mô cận · Pinyin: mó jǐn Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 堇 (cận)Pinyinmó jǐnHán Việtmô cậnCấu tạo模 + 堇 · mô + cận nghĩa thành phần: mô + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木名。Tân Hoa Tự Điển 1.木名。