模塞 mô tắc Hán Việt: mô tắc Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 塞 (tắc)Hán Việtmô tắcCấu tạo模 + 塞 · mô + tắc nghĩa thành phần: mô + tắc Nghĩa EngCihui formpiston