模壓
mô áp
Hán Việt: mô áp · Pinyin: mú yā
Tổng quan
ép khuôn
Nghĩa
Việt
- Cihui ép khuôn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種可塑性材料的加工方法。將模具加熱,把粉狀或片狀的材料放在模具內,壓成各種製品。
Eng
- CC-CEDICT mold pressing
- Cihui mold pressing
Hán Việt: mô áp · Pinyin: mú yā
ép khuôn