模寫

mó xiěmô tả

Hán Việt: mô tả · Pinyin: mó xiě

Tổng quan

viết phỏng theo.; miêu tả. miêu tả tính tình, dáng mạo của nhân vật

新华 · Tân Hoa Đại lục

。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

依著原樣描寫。參見「摹寫」條。《北史.卷八二.儒林傳下.樂遜傳》:「(冀儁)性沉謹,善隸書,特工模寫。」

Cấu tạo: 模 (mô) + 寫 (tả)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ miêu tả

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依著原樣描寫。參見「摹寫」條。《北史.卷八二.儒林傳下.樂遜傳》:「(冀儁)性沉謹,善隸書,特工模寫。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 。

Eng

  • JMdict copy (of the real thing)
  • JMdict copying
  • JMdict reproduction
  • JMdict tracing
  • Cihui variant of 摹寫; 摹写
  • Tần suất từ variant of 摹寫, 摹写[mo2 xie3]

ja

  • JMdict 模写(もしゃ)

other

  • Nguồn khác Theo mẫu có sẵn mà viết ra

Từ liên quan

Gần nghĩa

写上 · 寫下 · 寫作 · 寫信 · 寫字 · 寫完 · 寫實 · 寫意