模帖 mó tiē · mô thiếp Hán Việt: mô thiếp · Pinyin: mó tiē Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 帖 (thiếp)Pinyinmó tiēHán Việtmô thiếpCấu tạo模 + 帖 · mô + thiếp nghĩa thành phần: mô + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"橅帖"; 照帖摹写。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"橅帖"。 2.照帖摹写。