模度 mó dù · mô độ Hán Việt: mô độ · Pinyin: mó dù Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 度 (độ)Pinyinmó dùHán Việtmô độCấu tạo模 + 度 · mô + độ nghĩa thành phần: mô + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 标准。Tân Hoa Tự Điển 1.标准。