模式

mó shì mô thức

Hán Việt: mô thức · Pinyin: mó shì

Tổng quan

chế độ | phương pháp | mô hình

Cấu tạo: (mô) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế độ | phương pháp | mô hình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 標準形式。如:「不合模式的產品,必須淘汰,以免破壞商譽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事物的标准样式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.事物的标准样式。

Eng

  • CC-CEDICT mode; pattern; model
  • Cihui mode; pattern; model