模形
mô hình
Hán Việt: mô hình · Pinyin: mó xíng
Tổng quan
mô hình ái mẫu để theo đó mà làm cho đúng. mô hình mô hình ☆Cái mẫu để theo đó mà làm cho đúng.
Nghĩa
Việt
- Cihui mô hình ái mẫu để theo đó mà làm cho đúng. mô hình mô hình ☆Cái mẫu để theo đó mà làm cho đúng.
Eng
- CC-CEDICT pattern
- Cihui pattern