模德 mô đức Hán Việt: mô đức Tổng quan Mộ Đức (thuộc Quảng Ngãi)。 越南地名。屬於廣義省份。 Cấu tạo: 模 (mô) + 德 (đức)Hán Việtmô đứcCấu tạo模 + 德 · mô + đức nghĩa thành phần: mô + đức Nghĩa ViệtCihui Mộ Đức (thuộc Quảng Ngãi)。 越南地名。屬於廣義省份。