模態

mó tài mô thái

Hán Việt: mô thái · Pinyin: mó tài

Tổng quan

mô thức (tin học, ngôn ngữ học)

Cấu tạo: (mô) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mô thức (tin học, ngôn ngữ học)

Eng

  • CC-CEDICT modal (computing, linguistics)
  • Cihui modal (computing, linguistics)