模控學 mó kòng xué · mô khống học Hán Việt: mô khống học · Pinyin: mó kòng xué Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 控 (khống) + 學 (học)Pinyinmó kòng xuéHán Việtmô khống họcCấu tạo模 + 控 + 學 · mô + khống + học nghĩa thành phần: mô + khống + học Nghĩa EngCihui 模控學 ókòngxué n. cybernetics