模放 mó fàng · mô phóng Hán Việt: mô phóng · Pinyin: mó fàng Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 放 (phóng)Pinyinmó fàngHán Việtmô phóngCấu tạo模 + 放 · mô + phóng nghĩa thành phần: mô + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"橅放"; 模仿。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"橅放"。 2.模仿。