模板宏 mô bản hoành Hán Việt: mô bản hoành Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 板 (bản) + 宏 (hoành)Hán Việtmô bản hoànhTừ loạidanhCấu tạo模 + 板 + 宏 · mô + bản + hoành nghĩa thành phần: mô + bản + hoành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 macro mẫuMainlandKaggle Zh-Vi Template MacrosEngCihui Template Macros Từ liên quan Gần nghĩa模板 · 模板工程 · 模板横撑 · 模板消息