模板宏 mô bản hoành Hán Việt: mô bản hoành Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 板 (bản) + 宏 (hoành)Hán Việtmô bản hoànhCấu tạo模 + 板 + 宏 · mô + bản + hoành nghĩa thành phần: mô + bản + hoành Nghĩa EngCihui Template Macros