模楷

mó kǎi mô giai

Hán Việt: mô giai · Pinyin: mó kǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (giai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 值得學習的法式、榜樣。也作「楷模」、「楷則」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楷模,榜样; 效法,学习。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.楷模,榜样。 2.效法,学习。

Eng

  • Cihui 模楷 ókǎi n. model; norm; exemplary thing