模殼

mô xác

Hán Việt: mô xác

Tổng quan

ván khuôn (bê tông) ván khuôn; ván cốt pha

Cấu tạo: (mô) + (xác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ván khuôn (bê tông) ván khuôn; ván cốt pha