模準 mó zhǔn · mô chuẩn Hán Việt: mô chuẩn · Pinyin: mó zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 準 (chuẩn)Pinyinmó zhǔnHán Việtmô chuẩnCấu tạo模 + 準 · mô + chuẩn nghĩa thành phần: mô + chuẩn