模狀

mó zhuàng mô trạng

Hán Việt: mô trạng · Pinyin: mó zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹规矩; 对事物情状或声音的描绘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹规矩。 2.对事物情状或声音的描绘。