模狀 mó zhuàng · mô trạng Hán Việt: mô trạng · Pinyin: mó zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 狀 (trạng)Pinyinmó zhuàngHán Việtmô trạngCấu tạo模 + 狀 · mô + trạng nghĩa thành phần: mô + trạng