模略 mó lüè · mô lược Hán Việt: mô lược · Pinyin: mó lüè Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 略 (lược)Pinyinmó lüèHán Việtmô lượcCấu tạo模 + 略 · mô + lược nghĩa thành phần: mô + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大略,大概。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大略,大概。