模砮 mó nǔ·mô nỗ Hán Việt: mô nỗ · Pinyin: mó nǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹典范,准则。 Cấu tạo: 模 (mô) + 砮 (nỗ)Pinyinmó nǔHán Việtmô nỗCấu tạo模 + 砮 · mô + nỗ nghĩa thành phần: mô + nỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹典范,准则。 Từ liên quan Gần nghĩa模仿 · 模似 · 模具 · 模写 · 模制 · 模压 · 模因 · 模块