模碑

mó bēi mô bi

Hán Việt: mô bi · Pinyin: mó bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (bi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"橅碑"; 摹刻有图文的石碑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"橅碑"。 2.摹刻有图文的石碑。