模胡
mô hồ
Hán Việt: mô hồ · Pinyin: mó hu
Tổng quan
biến thể của 模糊 ờ mờ, không rõ. Ta vẫn nói trại là Mơ hồ. mô hồ mô hồ ☆Lờ mờ, không rõ. Ta vẫn nói trại là Mơ hồ.
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 模糊 ờ mờ, không rõ. Ta vẫn nói trại là Mơ hồ. mô hồ mô hồ ☆Lờ mờ, không rõ. Ta vẫn nói trại là Mơ hồ.
Eng
- CC-CEDICT variant of 模糊[mo2 hu5]
- Cihui variant of 模糊