模表
mô biểu
Hán Việt: mô biểu · Pinyin: mó biǎo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 模範、表率。《晉書.卷四三.山濤傳》:「君以道德,為世模表。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 模范,表率。
- Tân Hoa Tự Điển 1.模范,表率。
Eng
- Cihui 模表 óbiǎo n. an exemplary thing; example; model