模象

mó xiàng mô tượng

Hán Việt: mô tượng · Pinyin: mó xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 描绘形容; 类比,比况。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.描绘形容。 2.类比,比况。